needle game

/'ni:dl'geim/
Học thuật
Thân thiện
needle game

A player concentrates on threading a needle during the needle game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi cay cú; cuộc đấu cay cú: "needle game" một danh từ chỉ một cuộc cạnh tranh, tranh đấu hoặc trò chơi trong đó các bên tham gia thể hiện sự hằn học, châm chọc lẫn nhau một cách gay gắt thù địch. nhấn mạnh đến sự căng thẳng tính chất không thân thiện của cuộc đối đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political debate turned into a nasty needle game. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một trò chơi cay cú khó chịu.)
    • Their rivalry is more than just competition; it's a constant needle game. (Sự kình địch của họ không chỉ cạnh tranh; đó một cuộc đấu cay cú liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a needle game": tham gia vào một cuộc đấu cay cú.
    • Both companies are engaging in a public needle game over patent rights. (Cả hai công ty đang tham gia vào một cuộc đấu cay cú công khai về quyền sáng chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Needling (danh từ): hành động châm chọc, chọc tức.
    • His constant needling finally made her angry. (Việc anh ta liên tục châm chọc cuối cùng đã khiến ấy tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparring match: cuộc đấu khẩu, tranh luận gay gắt.
  • War of words: cuộc chiến ngôn từ.
Thành ngữ liên quan
  • A game of one-upmanship: trò chơi thể hiện mình hơn người khác, thường mang tính cạnh tranh tiêu cực.
    • Their relationship deteriorated into a childish game of one-upmanship. (Mối quan hệ của họ suy thoái thành một trò chơi thể hiện bản thân một cách trẻ con.)
needle game

A player concentrates on threading a needle during the needle game.

danh từ
  1. trò chơi cay cú; cuộc đấu cay cú